[PHÂN TÍCH - BÌNH LUẬN] Dấu ấn hợp tác an ninh quốc tế trong bối cảnh mới

29/05/2026

Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, các thách thức an ninh ngày càng vượt ra khỏi phạm vi biên giới quốc gia. Tội phạm mạng, lừa đảo trực tuyến, mua bán người, nhập cư trái phép, khủng bố, rửa tiền, tội phạm ma túy và các loại tội phạm xuyên quốc gia đang đặt ra yêu cầu mới đối với mỗi quốc gia: không thể bảo vệ an ninh chỉ bằng nỗ lực đơn lẻ, mà cần sự phối hợp chặt chẽ, thực chất và tin cậy giữa các lực lượng thực thi pháp luật trên phạm vi khu vực và toàn cầu.

 

Điểm đáng chú ý là tội phạm hiện đại không chỉ mở rộng về quy mô, mà còn thay đổi về phương thức. Một đường dây lừa đảo trực tuyến có thể được điều hành từ một quốc gia, đặt máy chủ ở quốc gia khác, sử dụng tài khoản ngân hàng, ví điện tử, dữ liệu cá nhân, tiền mã hóa và mạng xã hội để che giấu danh tính, phân tán dòng tiền và né tránh sự phát hiện của cơ quan chức năng. Một đường dây mua bán người có thể tuyển mộ, kiểm soát, cưỡng bức lao động và ép nạn nhân tham gia các hoạt động phạm tội thông qua những nền tảng trực tuyến.

Các số liệu quốc tế cho thấy xu hướng này đang diễn ra ngày càng rõ. Theo Trung tâm Khiếu nại tội phạm Internet của FBI, riêng năm 2024, cơ quan này tiếp nhận hơn 859.000 đơn khiếu nại liên quan đến tội phạm Internet, với tổng thiệt hại được báo cáo vượt 16 tỷ USD, tăng khoảng 33% so với năm 2023. Trong khi đó, Báo cáo toàn cầu về mua bán người năm 2024 của Cơ quan Liên hợp quốc về ma túy và tội phạm cho thấy số nạn nhân được phát hiện tăng 25%, với xu hướng nổi lên là mua bán người vì mục đích cưỡng bức lao động và cưỡng bức tham gia các hoạt động phạm tội.

Những con số này phản ánh một thực tế: tội phạm hiện đại không còn tách bạch giữa “trực tuyến” và “ngoài đời thực”. Lừa đảo trực tuyến có thể gắn với rửa tiền, cưỡng bức lao động, mua bán người; còn mua bán người có thể được tổ chức, tuyển mộ và khai thác thông qua công nghệ số. Chính sự đan xen đó khiến hợp tác an ninh quốc tế phải chuyển từ cách tiếp cận xử lý từng loại tội phạm riêng lẻ sang tiếp cận theo mạng lưới, dòng tiền, dữ liệu và chuỗi tổ chức phạm tội.

Trong bối cảnh ấy, hợp tác quốc tế về an ninh không còn là hoạt động bổ trợ, mà đã trở thành một năng lực thiết yếu để bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và tạo môi trường ổn định cho phát triển đất nước.

Hợp tác an ninh quốc tế trở thành năng lực bảo vệ quốc gia

Nếu như trước đây, các vấn đề an ninh chủ yếu được nhìn nhận trong phạm vi lãnh thổ, thì hiện nay nhiều nguy cơ đã mang tính xuyên quốc gia, xuyên nền tảng và xuyên không gian mạng. Tội phạm có thể vượt qua biên giới nhanh hơn khả năng phản ứng truyền thống của các cơ quan thực thi pháp luật. Dữ liệu có thể bị chuyển đi trong vài giây; dòng tiền có thể đi qua nhiều lớp tài khoản trung gian; đối tượng phạm tội có thể ẩn danh, thay đổi hạ tầng kỹ thuật và lợi dụng khác biệt pháp luật giữa các quốc gia để lẩn tránh điều tra.

Điều đó khiến hợp tác an ninh quốc tế trở thành yêu cầu tất yếu. Không một quốc gia nào có thể xử lý hiệu quả các đường dây tội phạm xuyên biên giới nếu thiếu chia sẻ thông tin, phối hợp điều tra, xác minh danh tính, truy vết dòng tiền, dẫn độ, tương trợ tư pháp và phối hợp xử lý chứng cứ điện tử.

Trong bối cảnh INTERPOL kết nối 196 quốc gia thành viên, việc chia sẻ dữ liệu điều tra, truy vết đối tượng truy nã, phối hợp xác minh đường dây, phương thức phạm tội và dòng tiền bất hợp pháp ngày càng trở thành cấu phần quan trọng của hoạt động thực thi pháp luật hiện đại. Tương tự, các cơ chế hợp tác trong khuôn khổ Liên hợp quốc, ASEAN và các diễn đàn an ninh khu vực đang giúp các quốc gia xây dựng cách tiếp cận chung trước những nguy cơ mới.

Với Việt Nam, yêu cầu đó được cụ thể hóa trong các hoạt động đối ngoại an ninh, hợp tác thực thi pháp luật và trao đổi cấp cao giữa Bộ Công an với các đối tác quốc tế. Điểm nổi bật là hợp tác không dừng ở trao đổi ngoại giao mà hướng tới các cơ chế cụ thể, có khả năng hỗ trợ trực tiếp cho công tác bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Dấu ấn Việt Nam trong mạng lưới hợp tác an ninh quốc tế

Từ các hoạt động đối ngoại an ninh thời gian qua, có thể thấy Việt Nam đang mở rộng và làm sâu sắc hơn mạng lưới hợp tác với nhiều đối tác, từ các nước láng giềng, đối tác truyền thống đến các nước lớn, các tổ chức quốc tế và cơ chế đa phương. Đây là bước đi phù hợp trong bối cảnh các nguy cơ an ninh không còn vận động theo tuyến đơn lẻ, mà hình thành những mạng lưới phức tạp, liên thông giữa biên giới, dữ liệu, tài chính, di cư và công nghệ.

Trong các cuộc tiếp xúc với đối tác quốc tế như Ấn Độ, Sri Lanka, Trung Quốc, Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Lào, Belarus, cũng như tại các cơ chế của Liên hợp quốc, ASEAN và các diễn đàn an ninh khu vực, Đại tướng Lương Tam Quang, Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Công an, nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu tăng cường chia sẻ thông tin, trao đổi kinh nghiệm, phối hợp điều tra, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Dấu ấn đáng chú ý trong cách tiếp cận này là tính chủ động và thực chất. Hợp tác an ninh quốc tế không được nhìn nhận như những hoạt động nghi thức, mà là công cụ để xử lý các vấn đề cụ thể: tội phạm xuyên quốc gia, tội phạm mạng, mua bán người, lừa đảo trực tuyến, ma túy, rửa tiền, nhập cư trái phép, bảo vệ công dân và bảo đảm an ninh biên giới. Ở đây, hợp tác quốc tế không chỉ phục vụ mục tiêu đối ngoại mà còn trực tiếp góp phần nâng cao năng lực bảo vệ an ninh trong nước. Khi một đường dây lừa đảo hoạt động qua nhiều quốc gia, khi nạn nhân mua bán người bị đưa qua biên giới, khi dòng tiền phạm tội được chuyển qua nhiều hệ thống trung gian, thì mỗi kênh hợp tác tin cậy đều có thể trở thành điều kiện quan trọng để phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời.

Từ song phương đến đa phương: mở rộng không gian hợp tác

Trong quan hệ song phương, các cuộc làm việc giữa Bộ Công an với lãnh đạo cơ quan an ninh, nội vụ, cảnh sát và thực thi pháp luật của nhiều nước cho thấy Việt Nam đang chú trọng cả chiều rộng và chiều sâu của hợp tác.

Với các nước láng giềng và đối tác truyền thống, hợp tác tập trung vào bảo đảm an ninh chính trị, an ninh biên giới, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, phòng chống ma túy, mua bán người, bảo vệ công dân và duy trì ổn định xã hội. Đây là những lĩnh vực gắn trực tiếp với an ninh khu vực, nhất là trong bối cảnh các tuyến biên giới, hành lang di cư, giao thương, du lịch và lao động quốc tế ngày càng sôi động.

Với các đối tác lớn và các cơ chế hợp tác rộng hơn, trọng tâm được mở rộng sang an ninh mạng, phòng chống tội phạm công nghệ cao, chia sẻ dữ liệu phục vụ điều tra, chống lừa đảo trực tuyến, chống rửa tiền, kiểm soát tài sản số bất hợp pháp và xử lý các thách thức an ninh phi truyền thống. Đây là những lĩnh vực nổi lên mạnh mẽ khi tội phạm không chỉ hoạt động trên thực địa, mà còn vận hành trong không gian số, nơi tốc độ lan truyền, khả năng ẩn danh và mức độ xuyên biên giới đều cao hơn nhiều so với các loại tội phạm truyền thống.

Song phương và đa phương vì vậy không tách rời nhau, mà bổ trợ cho nhau. Hợp tác song phương giúp xử lý các vấn đề cụ thể, sát tuyến, sát địa bàn như an ninh biên giới, truy bắt đối tượng, xác minh thông tin, bảo vệ công dân. Hợp tác đa phương giúp hình thành chuẩn mực chung, mở rộng chia sẻ dữ liệu, tăng cường phối hợp trên các mạng lưới tội phạm có phạm vi vượt quá quan hệ giữa hai nước.

Ở cấp độ đa phương, hợp tác trong khuôn khổ Liên hợp quốc, ASEAN, INTERPOL và các diễn đàn an ninh khu vực giúp Việt Nam không chỉ tham gia vào các cơ chế chia sẻ thông tin, mà còn đóng góp vào việc định hình cách tiếp cận chung trước các nguy cơ an ninh mới. Đó là cách tiếp cận coi an ninh của mỗi quốc gia gắn liền với an ninh của khu vực; coi phòng ngừa, phát hiện sớm, chia sẻ dữ liệu và phối hợp hành động là những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Phòng ngừa từ sớm, từ xa: chuyển từ ứng phó sang chủ động

Một điểm nổi bật trong tư duy hợp tác an ninh quốc tế hiện nay là yêu cầu phòng ngừa từ sớm, từ xa. Trong một thế giới mà tội phạm có thể triển khai hoạt động rất nhanh, nếu chỉ xử lý sau khi hậu quả đã xảy ra thì phản ứng của cơ quan chức năng sẽ luôn ở thế bị động.

Một chiến dịch lừa đảo trực tuyến có thể tiếp cận hàng triệu người dùng trong thời gian ngắn. Một đường dây mua bán người có thể tổ chức qua nhiều quốc gia với phương thức tuyển mộ, vận chuyển, kiểm soát và bóc lột ngày càng tinh vi. Một vụ tấn công mạng có thể gây gián đoạn hệ thống, làm rò rỉ dữ liệu và tạo thiệt hại lớn trước khi nạn nhân kịp nhận diện đầy đủ nguy cơ.

Vì vậy, hợp tác quốc tế không chỉ nhằm xử lý vụ việc sau khi đã xảy ra mà quan trọng hơn là chia sẻ thông tin kịp thời, cảnh báo sớm nguy cơ, phối hợp điều tra, ngăn chặn nguồn tài chính và làm suy giảm năng lực hoạt động của các nhóm tội phạm ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Từ các phát biểu và hoạt động đối ngoại của Bộ trưởng Lương Tam Quang tại các cơ chế hợp tác quốc tế, có thể thấy thông điệp nhất quán là: hợp tác an ninh quốc tế phải đi vào thực chất, lấy phòng ngừa làm trọng tâm, lấy chia sẻ thông tin làm nền tảng và lấy bảo vệ an ninh, an toàn của người dân làm mục tiêu cuối cùng.

Đây cũng là lý do các nội dung như trao đổi dữ liệu phục vụ điều tra, phối hợp truy bắt đối tượng, dẫn độ tội phạm, tương trợ tư pháp, chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật và đào tạo cán bộ ngày càng được đặt ở vị trí quan trọng trong quan hệ giữa Bộ Công an Việt Nam với các cơ quan an ninh, cảnh sát và thực thi pháp luật quốc tế.

Thể chế hóa hợp tác bằng khuôn khổ pháp lý

Hợp tác an ninh quốc tế muốn bền vững không thể chỉ dựa vào thiện chí mà cần được bảo đảm bằng các khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Khi tội phạm di chuyển qua biên giới, khi chứng cứ nằm trên hạ tầng số xuyên quốc gia, khi dòng tiền được chuyển qua nhiều hệ thống trung gian, thì sự phối hợp giữa các quốc gia cần có cơ sở pháp lý để bảo đảm tính kịp thời, đúng thẩm quyền và hiệu quả.

Việc Việt Nam tham gia, thúc đẩy và thực thi các hiệp định, công ước và cơ chế hợp tác quốc tế cho thấy bước chuyển từ hợp tác tình huống sang hợp tác có nền tảng thể chế. Có thể kể đến các khuôn khổ như Hiệp định ASEAN về dẫn độ, các cơ chế hợp tác trong phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, các kế hoạch hợp tác song phương giữa Bộ Công an Việt Nam với cơ quan chức năng các nước, cũng như Công ước Hà Nội của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng.

Những khuôn khổ này có ý nghĩa thiết thực. Chúng tạo hành lang pháp lý để các lực lượng thực thi pháp luật phối hợp nhanh hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn trong trao đổi thông tin, thu thập chứng cứ, truy vết đối tượng, dẫn độ, tương trợ tư pháp và xử lý các loại tội phạm xuyên quốc gia.

Nói cách khác, hợp tác an ninh quốc tế không chỉ là các cuộc gặp gỡ cấp cao. Đó còn là quá trình xây dựng cơ chế, tiêu chuẩn và công cụ pháp lý để biến cam kết chính trị thành năng lực hành động trong thực tiễn.

Hợp tác an ninh để bảo vệ môi trường phát triển

Nhìn từ các hoạt động đối ngoại an ninh thời gian qua, có thể thấy hợp tác an ninh quốc tế đang được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với phát triển đất nước. Một môi trường an ninh ổn định là điều kiện để thu hút đầu tư, phát triển kinh tế số, bảo vệ người dân, bảo vệ doanh nghiệp và nâng cao vị thế quốc gia.

Trong thời đại dữ liệu và công nghệ số, an ninh không chỉ là bảo vệ biên giới, bảo vệ trật tự xã hội theo nghĩa truyền thống. An ninh còn là bảo vệ hệ thống số, bảo vệ dữ liệu, bảo vệ niềm tin của người dân trong các giao dịch trực tuyến và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với một quốc gia đang đẩy mạnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển kinh tế số như Việt Nam. Càng mở rộng hợp tác, giao thương, đầu tư, du lịch, lao động và kết nối số, yêu cầu bảo vệ an ninh càng phải được nâng lên tương ứng. Hợp tác quốc tế vì vậy không chỉ giúp xử lý nguy cơ từ bên ngoài, mà còn tạo thêm năng lực để bảo vệ sự ổn định bên trong.

Từ góc nhìn đó, dấu ấn hợp tác an ninh quốc tế trong bối cảnh mới không chỉ nằm ở số lượng các cuộc tiếp xúc, ký kết hay cơ chế hợp tác mà còn ở chất lượng của tư duy điều hành: chủ động nhận diện nguy cơ, mở rộng kênh phối hợp, thể chế hóa hợp tác, nâng cao năng lực thực thi và hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ người dân, bảo vệ an ninh quốc gia và phục vụ phát triển bền vững.

Trong bối cảnh mới, hợp tác an ninh quốc tế không chỉ giúp xử lý tội phạm sau khi xảy ra, mà còn giúp phòng ngừa nguy cơ từ sớm, từ xa, bảo vệ môi trường hòa bình, ổn định để phát triển. Đó cũng là dấu ấn nổi bật trong cách tiếp cận của Việt Nam: chủ động hội nhập, hợp tác thực chất, lấy an ninh của người dân, sự ổn định của xã hội và lợi ích phát triển quốc gia làm mục tiêu cuối cùng.