Dữ liệu phải được coi là hạ tầng chiến lược của quốc gia trong thời đại AI

26/05/2026

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo, dữ liệu không còn là yếu tố phụ trợ mà đang trở thành nền tảng quan trọng quyết định sức mạnh quốc gia, năng lực quản trị và khả năng phát triển bền vững của đất nước.

 

Tại cuộc họp cho chủ trương về công tác nghiên cứu khoa học cơ bản, kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh nhiều nội dung có ý nghĩa chiến lược liên quan đến dữ liệu. Đây là một điểm nhấn quan trọng, thể hiện tư duy mới trong phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo: muốn có nền khoa học mạnh, công nghệ mạnh và năng lực quản trị hiện đại, trước hết phải xây dựng được nền tảng dữ liệu mạnh.

Trong giai đoạn hiện nay, thế giới đang bước vào thời kỳ cạnh tranh mới, nơi tri thức, công nghệ, dữ liệu và nhân tài trở thành những yếu tố cốt lõi quyết định vị thế của mỗi quốc gia. Điều này cho thấy dữ liệu cần được nhìn nhận không chỉ là sản phẩm của quá trình quản lý, thống kê hay nghiên cứu, mà là một nguồn lực chiến lược, một loại tài sản đặc biệt của quốc gia.

Dữ liệu cũng là nền móng của các công nghệ định hình tương lai như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, lượng tử, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng mới và công nghệ dữ liệu. Trong thời đại AI, thuật toán chỉ có thể phát huy giá trị khi được vận hành trên nền tảng dữ liệu đủ lớn, đủ sạch, đủ sâu và đủ tin cậy. Không có dữ liệu chất lượng cao, các tham vọng về phát triển công nghệ lõi, chuyển đổi số hay đổi mới sáng tạo sẽ thiếu nền tảng bền vững.

Kết luận cũng đặt dữ liệu trong yêu cầu đổi mới mô hình phát triển đất nước. Để thực hiện mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, văn hóa và con người. Trong mô hình đó, dữ liệu vừa là đầu vào của nghiên cứu, vừa là cơ sở của hoạch định chính sách, vừa là công cụ để đo lường, dự báo và điều hành phát triển.

Một điểm đáng chú ý là kết luận đã thẳng thắn chỉ ra những điểm nghẽn hiện nay trong hệ sinh thái nghiên cứu cơ bản, trong đó có tình trạng thiếu cơ sở dữ liệu lớn, thiếu hạ tầng tính toán dùng chung, thiếu trung tâm nghiên cứu xuất sắc, thiếu phòng thí nghiệm hiện đại và thiếu cơ chế đầu tư dài hạn cho các nhóm nghiên cứu mạnh. Đây không chỉ là hạn chế về mặt kỹ thuật, mà còn là hạn chế về năng lực nền của hệ thống khoa học và đổi mới sáng tạo quốc gia.

Từ yêu cầu đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu khoa học và dữ liệu xã hội quốc gia được đặt ra như một nhiệm vụ cấp thiết. Dữ liệu phải được coi là hạ tầng chiến lược của nghiên cứu cơ bản trong thời đại AI. Hệ thống này cần bao gồm dữ liệu khoa học tự nhiên, công nghệ, biển, khí hậu, sinh học, vật liệu, năng lượng; đồng thời phát triển dữ liệu về dân số, lao động, gia đình, văn hóa, niềm tin xã hội, truyền thông số, ngôn ngữ, di sản và các bộ điều tra xã hội dài hạn.

Việc nhấn mạnh dữ liệu xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác hoạch định chính sách và quản trị quốc gia. Nếu dữ liệu khoa học tự nhiên và công nghệ là nền tảng cho đổi mới sáng tạo, thì dữ liệu xã hội là cơ sở để nhận diện biến đổi trong đời sống nhân dân, đánh giá tác động chính sách, dự báo xu hướng phát triển và xây dựng các quyết sách phù hợp với thực tiễn. Không có dữ liệu xã hội tin cậy, chính sách dễ rơi vào tình trạng thiếu căn cứ; không có dữ liệu dài hạn, rất khó nhận diện những chuyển động sâu xa của xã hội.

Bên cạnh yêu cầu xây dựng và khai thác dữ liệu, kết luận cũng nhấn mạnh nhiệm vụ bảo vệ dữ liệu, tài sản trí tuệ, an ninh tri thức và lợi ích quốc gia trong hợp tác quốc tế. Đây là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược, đồng thời cũng là đối tượng cạnh tranh và chi phối giữa các quốc gia. Mở rộng hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ phải đi đôi với bảo vệ chủ quyền dữ liệu, bảo đảm an ninh tri thức và giữ vững lợi ích quốc gia.

Một nội dung quan trọng khác là yêu cầu xây dựng chuẩn liêm chính khoa học, công khai dữ liệu tài trợ, xử lý nghiêm các hành vi gian lận học thuật, ngụy tạo dữ liệu, đạo văn, xung đột lợi ích, công bố hình thức và bệnh thành tích. Đây là nền tảng để củng cố niềm tin vào khoa học. Bởi dữ liệu sai có thể dẫn tới tri thức sai; tri thức sai có thể dẫn tới chính sách sai. Vì vậy, tính trung thực, minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu phải được coi là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động nghiên cứu.

Từ những nội dung trên, có thể thấy thông điệp chính sách rất rõ ràng: dữ liệu cần được xác lập là hạ tầng chiến lược của quốc gia trong thời đại AI. Dữ liệu không chỉ là thông tin được lưu trữ trong các hệ thống kỹ thuật, mà là ký ức của quốc gia, nguyên liệu của tri thức, nền tảng của chính sách và tài sản của tương lai.

Muốn phát triển khoa học cơ bản, làm chủ công nghệ lõi, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hiện đại hóa quản trị, Việt Nam cần đầu tư bài bản, dài hạn cho hạ tầng dữ liệu. Đó phải là hệ thống dữ liệu đủ lớn để nghiên cứu, đủ sạch để tin cậy, đủ mở để khai thác, đủ liên thông để tạo giá trị và đủ an toàn để bảo vệ lợi ích quốc gia.

Trong kỷ nguyên AI, quốc gia nào làm chủ được dữ liệu sẽ có lợi thế trong tạo lập tri thức, phát triển công nghệ, hoạch định chính sách và định hình tương lai. Vì vậy, xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật, mà là một lựa chọn chiến lược cho phát triển đất nước trong giai đoạn mới.