Dữ liệu phải vì con người và phục vụ con người

Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, dữ liệu không còn là khái niệm kỹ thuật nằm trong phạm vi lưu trữ hay quản lý thông tin. Dữ liệu đã trở thành nguồn lực chiến lược, nền tảng vận hành của Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

Khi mọi hoạt động quản trị, sản xuất, kinh doanh và đời sống dân sinh ngày càng dựa trên dữ liệu, vấn đề đặt ra không chỉ là có bao nhiêu dữ liệu, mà quan trọng hơn là dữ liệu được quản trị ra sao, được kết nối thế nào, được bảo vệ đến đâu và cuối cùng phục vụ ai.

Từ định hướng chỉ đạo của Đại tướng Lương Tam Quang, Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Công an, Chủ tịch Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, một quan điểm xuyên suốt được nhấn mạnh: dữ liệu phải gắn với con người, vì con người và phục vụ con người. Đây không chỉ là thông điệp về phát triển công nghệ, mà còn là triết lý quản trị trong kỷ nguyên số, đặt người dân, doanh nghiệp và lợi ích quốc gia ở vị trí trung tâm.

 

Dữ liệu là “mạch máu” của chuyển đổi số

Chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa giấy tờ, đưa thủ tục hành chính lên môi trường trực tuyến hay ứng dụng công nghệ vào từng lĩnh vực riêng lẻ. Bản chất sâu xa hơn của chuyển đổi số là tái cấu trúc phương thức quản trị, vận hành và phục vụ xã hội trên nền tảng dữ liệu thống nhất, chính xác, liên thông và có khả năng dùng chung.

Trong nhiều chỉ đạo về chuyển đổi số và xây dựng dữ liệu quốc gia, Bộ trưởng Lương Tam Quang nhấn mạnh dữ liệu là yếu tố then chốt để các chủ trương, chính sách đi vào thực chất. Nếu dữ liệu không được thống nhất, tập trung và liên thông, các nỗ lực chuyển đổi số trong kinh tế - xã hội sẽ khó đạt hiệu quả như kỳ vọng.

Thực tế cho thấy, nếu dữ liệu bị phân tán, cát cứ, thiếu chuẩn hóa hoặc không thể kết nối giữa các ngành, các lĩnh vực, chuyển đổi số sẽ khó đi vào thực chất. Khi đó, công nghệ dù hiện đại vẫn chỉ dừng ở lớp vỏ bên ngoài; người dân vẫn phải khai báo nhiều lần, doanh nghiệp vẫn mất thời gian với thủ tục lặp lại, còn cơ quan quản lý khó có đủ thông tin tin cậy để ra quyết sách nhanh và chính xác.

Chính vì vậy, việc xây dựng Trung tâm Dữ liệu quốc gia, Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia cùng các cơ sở dữ liệu lõi có ý nghĩa như nền móng của một mô hình quản trị hiện đại. Đây là “hạ tầng của hạ tầng” trong kỷ nguyên số, nơi dữ liệu được chuẩn hóa, xác thực và liên thông để phục vụ điều hành đất nước, cải cách thủ tục hành chính, thúc đẩy kinh tế số và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.

Điểm đáng chú ý trong định hướng phát triển dữ liệu hiện nay là dữ liệu không được nhìn nhận đơn thuần như tài nguyên kỹ thuật hay công cụ quản lý, mà được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với con người. Mọi hệ thống dữ liệu, nền tảng số và giải pháp công nghệ cuối cùng đều phải trả lời được câu hỏi căn bản: có làm cho đời sống người dân thuận tiện hơn, an toàn hơn, minh bạch hơn và tốt đẹp hơn hay không.

Đó cũng là thước đo thực chất của chuyển đổi số. Công nghệ không thay thế con người, càng không được tạo thêm rào cản cho người dân. Công nghệ phải phục vụ con người, giúp bộ máy hành chính vận hành hiệu quả hơn, giúp doanh nghiệp phát triển thuận lợi hơn và giúp xã hội được quản trị thông minh hơn.

 

An toàn dữ liệu là nền tảng của niềm tin số

Khi dữ liệu trở thành “mạch máu” của chuyển đổi số, yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an toàn hệ thống và giữ vững chủ quyền số càng trở nên cấp thiết. Một xã hội càng số hóa sâu rộng thì dữ liệu cá nhân càng trở thành tài sản  gắn trực tiếp với quyền riêng tư, quyền con người và sự an toàn của mỗi cá nhân trong không gian số. Thông tin về danh tính, cư trú, sức khỏe, tài chính, học tập, việc làm, giao dịch và hành vi số của người dân nếu được quản trị tốt sẽ tạo ra giá trị lớn cho phát triển. Nhưng nếu bị lộ lọt, đánh cắp, mua bán hoặc sử dụng sai mục đích, hậu quả không chỉ dừng ở thiệt hại cá nhân mà còn ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội và an ninh quốc gia.

Từ yêu cầu đó, phát biểu của Bộ trưởng Lương Tam Quang rằng “chuyển đổi số phải đi cùng an toàn” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là cách tiếp cận thể hiện rõ tư duy phát triển dữ liệu của Việt Nam: chuyển đổi số không thể chỉ chạy theo tốc độ, quy mô hay độ phủ, mà phải được đặt trên nền tảng an toàn, tin cậy, minh bạch và kiểm soát được rủi ro.

Một nền tảng số chỉ thực sự bền vững khi người dân tin rằng dữ liệu của mình được bảo vệ; doanh nghiệp tin rằng môi trường số công bằng, minh bạch; Nhà nước có đủ năng lực bảo đảm chủ quyền số, an ninh dữ liệu và năng lực tự chủ công nghệ.

Ở cấp độ cá nhân, bảo vệ dữ liệu là bảo vệ quyền riêng tư, quyền nhân thân và sự an toàn của mỗi công dân. Ở cấp độ quốc gia, bảo vệ dữ liệu gắn với bảo vệ chủ quyền số, phòng ngừa tội phạm mạng, ngăn chặn nguy cơ lệ thuộc công nghệ và bảo đảm an ninh quốc gia trong môi trường mới.

Vì vậy, phát triển dữ liệu không chỉ là “mở” để khai thác, mà phải là “mở có kiểm soát”, “khai thác có trách nhiệm” và “chia sẻ trên nền tảng pháp lý, kỹ thuật, an ninh chặt chẽ”. Dữ liệu cần được khai phóng để tạo ra giá trị mới, nhưng đồng thời phải được bảo vệ trong một môi trường an toàn, minh bạch, có kiểm soát và tuân thủ pháp luật.

Đề xuất xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo tại Trung tâm Dữ liệu quốc gia cũng cho thấy tầm nhìn dài hạn: muốn phát triển trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và các mô hình quản trị thông minh, Việt Nam phải có nền tảng dữ liệu đủ lớn, đủ sạch, đủ an toàn và đủ khả năng phục vụ lợi ích quốc gia.

Khai thác dữ liệu để tạo động lực tăng trưởng mới

Trong các giai đoạn phát triển trước đây, đất đai, tài nguyên, lao động và vốn là những yếu tố đầu vào quan trọng của nền kinh tế. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đang trở thành nguồn lực sản xuất mới, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn nếu được chuẩn hóa, kết nối, phân tích và khai thác hiệu quả.

Với Nhà nước, dữ liệu giúp nâng cao năng lực dự báo, hoạch định chính sách và điều hành xã hội. Một hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác và liên thông cho phép cơ quan quản lý nhận diện vấn đề nhanh hơn, phản ứng chính sách kịp thời hơn và phục vụ người dân, doanh nghiệp hiệu quả hơn.

Với doanh nghiệp, dữ liệu là “nguyên liệu đầu vào” của các mô hình kinh doanh mới, của trí tuệ nhân tạo, thương mại số, tài chính số và các dịch vụ thông minh. Khai thác hiệu quả dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, hiểu rõ thị trường, cá nhân hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở ra những không gian tăng trưởng mới.

Theo định hướng của Bộ trưởng Lương Tam Quang, giá trị của dữ liệu chỉ thực sự được phát huy khi dữ liệu được chuẩn hóa, kết nối, chia sẻ và khai thác trong khuôn khổ an toàn, minh bạch. Từ xây dựng sàn dữ liệu, cơ chế chia sẻ dữ liệu đến phát triển hệ sinh thái công nghiệp dữ liệu quốc gia, các nhiệm vụ được chỉ đạo triển khai đều hướng tới mục tiêu biến dữ liệu thành nguồn lực phát triển mới.

Giá trị của dữ liệu vì thế không nằm ở việc lưu trữ thật nhiều, mà nằm ở khả năng biến dữ liệu thành tri thức, thành quyết sách, thành sản phẩm, dịch vụ và năng lực cạnh tranh thực chất. Một kho dữ liệu lớn nhưng đóng kín, thiếu chuẩn hóa hoặc không thể chia sẻ sẽ khó tạo ra giá trị. Ngược lại, dữ liệu được quản trị tốt, liên thông an toàn và khai thác đúng mục đích có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của quốc gia.

Từ thực tiễn đó, các nhiệm vụ chiến lược như xây dựng sàn dữ liệu, hoàn thiện cơ chế chia sẻ và khai thác dữ liệu, phát triển hệ sinh thái công nghiệp dữ liệu quốc gia cho thấy cách tiếp cận ngày càng toàn diện. Đây không chỉ là việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật, mà còn là quá trình hình thành một thị trường, một hệ sinh thái và một phương thức phát triển mới dựa trên dữ liệu.

Trong hệ sinh thái đó, Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, dưới vai trò Chủ tịch Hiệp hội của Bộ trưởng Lương Tam Quang, được kỳ vọng trở thành cầu nối giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, chuyên gia, viện nghiên cứu và các chủ thể công nghệ. Phát triển dữ liệu không thể là nhiệm vụ riêng của khu vực công, mà cần sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số.

 

Từ quản lý dữ liệu đến kiến tạo giá trị

Điểm nổi bật trong định hướng phát triển dữ liệu hiện nay là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo. Dữ liệu không chỉ để phục vụ kiểm tra, giám sát hay thống kê, mà còn để tạo thuận lợi cho người dân, hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Từ các định hướng của Bộ trưởng Lương Tam Quang, có thể thấy vai trò chỉ đạo, điều phối trong phát triển dữ liệu quốc gia được thể hiện rõ ở cách tiếp cận đa tầng: vừa xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia, vừa bảo đảm an ninh, an toàn thông tin; vừa thúc đẩy khai thác dữ liệu phục vụ phát triển, vừa đặt ra yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư và quyền con người; vừa chú trọng quản trị nhà nước, vừa mở rộng không gian hợp tác với doanh nghiệp và xã hội.

Đây là sự cân bằng không dễ trong kỷ nguyên số. Nếu quá chú trọng khai thác mà xem nhẹ bảo vệ, dữ liệu có thể trở thành rủi ro. Nếu quá khép kín vì lo ngại rủi ro, dữ liệu lại không phát huy được giá trị. Bài toán đặt ra là phải xây dựng được cơ chế quản trị dữ liệu hiện đại, trong đó dữ liệu được lưu thông an toàn, khai thác minh bạch và phục vụ đúng mục tiêu phát triển.

Từ góc nhìn đó, thông điệp “dữ liệu phải vì con người và phục vụ con người” không chỉ là khẩu hiệu chính sách, mà là nguyên tắc nền tảng cho mọi quyết định về chuyển đổi số. Người dân phải là chủ thể được phục vụ, doanh nghiệp phải là lực lượng được hỗ trợ phát triển, còn Nhà nước phải giữ vai trò kiến tạo, điều phối và bảo vệ lợi ích chung.

Trong kỷ nguyên số, quốc gia nào làm chủ được dữ liệu, quốc gia đó có lợi thế trong quản trị, phát triển và cạnh tranh. Nhưng làm chủ dữ liệu không chỉ là sở hữu hạ tầng lớn hay công nghệ hiện đại, mà còn là khả năng đặt dữ liệu vào đúng vị trí: phục vụ con người, bảo vệ con người và tạo ra giá trị bền vững cho đất nước.