Nếu AI được ví như động cơ của nền kinh tế số thì dữ liệu chính là nhiên liệu. Nhưng cũng giống như dầu mỏ chưa qua tinh chế không thể vận hành một động cơ hiện đại, dữ liệu thô cũng không thể tự tạo ra giá trị. Chỉ khi được chuẩn hóa, làm giàu, kết nối, chia sẻ an toàn và kết hợp với các công nghệ AI để giải quyết những bài toán cụ thể của doanh nghiệp và xã hội, dữ liệu mới thực sự trở thành nguồn lực sản xuất mới của nền kinh tế.
Điều đó cho thấy, trong kỷ nguyên AI, thách thức không còn nằm ở việc tạo ra nhiều dữ liệu hơn mà là xây dựng được một hệ sinh thái đủ năng lực để dữ liệu liên tục được khai thác, tái sử dụng và chuyển hóa thành các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Đây cũng chính là vai trò cốt lõi của một vườn ươm dữ liệu quốc gia.
Khác với các trung tâm lưu trữ hay các kho dữ liệu truyền thống, vườn ươm dữ liệu không đơn thuần là nơi tập hợp dữ liệu. Đó là một hệ sinh thái nơi dữ liệu được ươm tạo để gia tăng giá trị. Tại đây, dữ liệu được chuẩn hóa, tích hợp từ nhiều nguồn, được bảo đảm chất lượng, được chia sẻ theo các cơ chế bảo mật phù hợp và được mở ra cho doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, startup và các chuyên gia AI cùng khai thác.
Quan trọng hơn, vườn ươm dữ liệu không chỉ cung cấp dữ liệu mà còn kết nối các yếu tố vốn thường tồn tại rời rạc như: nguồn dữ liệu, năng lực công nghệ và nhu cầu của thị trường. Khi các yếu tố này được đặt trong cùng một hệ sinh thái, quá trình đổi mới sáng tạo sẽ diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn.
Đối với doanh nghiệp, đây là cơ hội tiếp cận những nguồn dữ liệu có giá trị để phát triển sản phẩm AI, tối ưu hóa sản xuất, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng các mô hình kinh doanh mới. Đối với các viện nghiên cứu và trường đại học, đây là môi trường thử nghiệm các thuật toán, mô hình AI trên dữ liệu thực tiễn thay vì chỉ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Đối với các startup, vườn ươm dữ liệu giúp rút ngắn khoảng cách từ ý tưởng đến sản phẩm nhờ được tiếp cận dữ liệu, hạ tầng tính toán, chuyên gia và mạng lưới đầu tư ngay từ giai đoạn đầu.
Ở góc độ quốc gia, mô hình này còn có ý nghĩa lớn hơn. Trong tương lai, lợi thế cạnh tranh giữa các quốc gia sẽ không chỉ được đo bằng quy mô GDP, nguồn lao động hay năng lực sản xuất. Một tiêu chí ngày càng quan trọng sẽ là năng lực tạo lập, quản trị, chia sẻ và khai thác dữ liệu. Quốc gia nào hình thành được hệ sinh thái dữ liệu mở, an toàn, có khả năng kết nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng đổi mới sáng tạo sẽ có nhiều cơ hội dẫn dắt cuộc cạnh tranh về AI và kinh tế số.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để hiện thực hóa mục tiêu này. Việc xây dựng Trung tâm Dữ liệu quốc gia cùng nhiều cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo cho thấy dữ liệu đã được xác định là một nguồn lực chiến lược của quốc gia, tương tự như đất đai, vốn hay năng lượng trong các giai đoạn phát triển trước đây.
Thực tế cho thấy, hạ tầng dữ liệu dù hiện đại đến đâu cũng mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là phải hình thành được những cơ chế để dữ liệu thực sự lưu thông, được chia sẻ có kiểm soát, được khai thác hiệu quả và liên tục tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế. Đây chính là khoảng trống mà mô hình vườn ươm dữ liệu có thể lấp đầy.
Thay vì để dữ liệu nằm phân tán trong từng cơ quan, từng doanh nghiệp hoặc chỉ phục vụ các mục tiêu quản lý riêng lẻ, vườn ươm dữ liệu sẽ trở thành điểm hội tụ của dữ liệu, công nghệ, chuyên gia, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Đây là nơi các bài toán của nền kinh tế được đưa ra, dữ liệu được huy động để giải quyết, AI được thử nghiệm và các sản phẩm số mới được hình thành trước khi đi vào thị trường.
Nói cách khác, nếu kho dữ liệu quốc gia là nơi tích lũy nguồn tài nguyên dữ liệu thì vườn ươm dữ liệu quốc gia chính là nơi chuyển hóa tài nguyên đó thành giá trị kinh tế. Một bên tạo ra nguồn lực, bên còn lại tạo ra giá trị.
Trong kỷ nguyên dữ liệu, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi lượng dữ liệu đang nắm giữ mà còn bởi khả năng biến dữ liệu thành tri thức, thành công nghệ, thành sản phẩm và cuối cùng là thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, xây dựng vườn ươm dữ liệu quốc gia không chỉ là phát triển thêm một mô hình đổi mới sáng tạo, mà đó là bước đi chiến lược để hoàn thiện hệ sinh thái dữ liệu Việt Nam, tạo cầu nối giữa hạ tầng dữ liệu với nền kinh tế thực, giữa chính sách với thị trường, giữa nghiên cứu với ứng dụng và giữa dữ liệu với tăng trưởng bền vững.
Trong hành trình phát triển kinh tế dữ liệu, đây có thể sẽ là một trong những mắt xích quan trọng nhất để đưa dữ liệu từ trạng thái là một tài nguyên tiềm năng trở thành động lực phát triển mới của đất nước.
